xương sống

Học thuật
Thân thiện
xương sống

Một bác sĩ chỉ vào hình vẽ xương sống trên bảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột sốnggiữa lưng người động vật: Cấu trúc xương gồm nhiều đốt xương nối lại với nhau, chạy dọc theo phần giữa lưng, đóng vai trò trụ cột chính của bộ xương, bảo vệ tủy sống hỗ trợ toàn bộ cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Phần cốt lõi, quan trọng nhất: Dùng để chỉ yếu tố chính, thiết yếu, đóng vai trò nòng cốt cho sự tồn tại hoặc vận hành của một hệ thống, tổ chức, hay ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Chấn thươngxương sống có thể rất nguy hiểm.
    • các loài bò sát cũng xương sống.
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Nông nghiệp xương sống của nền kinh tế nước ta.
    • Đội ngũ giáo viên xương sống của ngành giáo dục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trụ cột xương sống": Cụm từ nhấn mạnh vai trò chống đỡ, nâng đỡ chính.
    • Các doanh nghiệp vừa nhỏ trụ cột xương sống của nền sản xuất.
  • "gãy xương sống": (Nghĩa bóng) Chỉ sự sụp đổ, đổ vỡ của phần cốt lõi.
    • Việc mất đi nhân tài chính gãy xương sống của dự án.
Biến thể từ gần giống
  • Cột sống: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong y học giải phẫu học.
    • Bệnh nhân bị thoái hóa cột sống.
  • Xương cột sống: Cách gọi nhấn mạnh cấu trúc bằng xương.
  • Sống lưng: Cách gọi dân gian, ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trụ cột: (Nghĩa bóng) Chỉ yếu tố chính đóng vai trò chống đỡ.
  • Cốt lõi: Phần quan trọng nhất, bản chất nhất.
  • Nòng cốt: Phần chính, chủ chốt.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm xương sống cho...": Đóng vai trò yếu tố chủ chốt, thiết yếu cho một điều đó.
    • Công nghệ thông tin đang làm xương sống cho cuộc cách mạng 4.0.
xương sống

Một bác sĩ chỉ vào hình vẽ xương sống trên bảng.

  1. dt. Cột sốnggiữa lưng người động vật, gồm nhiều đốt nối lại, làm cột trụ cho bộ xương.