xương sống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột sống ở giữa lưng người và động vật: Cấu trúc xương gồm nhiều đốt xương nối lại với nhau, chạy dọc theo phần giữa lưng, đóng vai trò là trụ cột chính của bộ xương, bảo vệ tủy sống và hỗ trợ toàn bộ cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Phần cốt lõi, quan trọng nhất: Dùng để chỉ yếu tố chính, thiết yếu, đóng vai trò nòng cốt cho sự tồn tại hoặc vận hành của một hệ thống, tổ chức, hay ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Chấn thương ở xương sống có thể rất nguy hiểm.
- Cá và các loài bò sát cũng có xương sống.
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế nước ta.
- Đội ngũ giáo viên là xương sống của ngành giáo dục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trụ cột xương sống": Cụm từ nhấn mạnh vai trò chống đỡ, nâng đỡ chính.
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ là trụ cột xương sống của nền sản xuất.
- "gãy xương sống": (Nghĩa bóng) Chỉ sự sụp đổ, đổ vỡ của phần cốt lõi.
- Việc mất đi nhân tài chính là gãy xương sống của dự án.
Biến thể và từ gần giống
- Cột sống: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong y học và giải phẫu học.
- Bệnh nhân bị thoái hóa cột sống.
- Xương cột sống: Cách gọi nhấn mạnh cấu trúc bằng xương.
- Sống lưng: Cách gọi dân gian, ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trụ cột: (Nghĩa bóng) Chỉ yếu tố chính đóng vai trò chống đỡ.
- Cốt lõi: Phần quan trọng nhất, bản chất nhất.
- Nòng cốt: Phần chính, chủ chốt.
Thành ngữ liên quan
- "Làm xương sống cho...": Đóng vai trò là yếu tố chủ chốt, thiết yếu cho một điều gì đó.
- Công nghệ thông tin đang làm xương sống cho cuộc cách mạng 4.0.
- dt. Cột sống ở giữa lưng người và động vật, gồm nhiều đốt nối lại, làm cột trụ cho bộ xương.